 | brouillé; désuni; en désaccord; en discorde |
|  | Bất hoà với gia đình |
| brouillé avec sa famille |
|  | Một gia đình bất hoà |
| une famille désunie |
|  | sự bất hoà |
|  | désaccord; discorde; brouille; mésentente; mésintelligence; dissension; dissentiment; zizanie |